custard-apple family

Học thuật
Thân thiện
custard-apple family

The custard-apple family includes trees that produce sweet, edible fruits.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Na: Một họ thực vật danh pháp khoa học Annonaceae, bao gồm chủ yếu cây thân gỗ cây bụi nhiệt đới, quả thịt. Tên gọi này bắt nguồn từ chi Annona, bao gồm các loài cây cho quả như na, mãng cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The custard-apple family includes many species with edible fruits. (Họ Na bao gồm nhiều loài quả ăn được.)
    • Botanists study the diverse characteristics of the custard-apple family. (Các nhà thực vật học nghiên cứu những đặc điểm đa dạng của họ Na.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học thực vật: Cụm từ này được dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ một họ thực vật cụ thể.
    • Plants in the custard-apple family often have fragrant flowers. (Các loài thực vật trong họ Na thường hoa thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Annonaceae (n): Tên gọi khoa học của họ Na.
  • Soursop family (n): Một cách gọi khác dựa trên một loại quả phổ biến trong họ này (mãng cầu xiêm).
Từ đồng nghĩa
  • Annonaceae: Họ Na (tên khoa học).
custard-apple family

The custard-apple family includes trees that produce sweet, edible fruits.

Noun
  1. Họ Na

Từ đồng nghĩa